Ngữ pháp ちゃ/じゃ cha/ja

Ngữ pháp ちゃ/じゃ cha/jaNgữ pháp ちゃ/じゃ cha/ja

Học ngữ pháp là một việc hết sức quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ. Tuy nhiên trong quá trình học có rất nhiều cấu trúc được giới thiệu, đôi khi được giới thiệu nhiều lần, làm chúng ta bị lẫn lộn, hoặc không nhớ hết. Chắc hẳn bạn sẽ không ít lần thắc mắc về ý nghĩa của một cấu trúc ngữ pháp nào đó. Liệu nó có ý nghĩa này không? ngoài cách dùng này nó còn cách dùng nào khác không? Để giúp các bạn trong các tình huống đó, chúng tôi sẽ tổng hợp tổng hợp và giới thiệu tất cả cách dùng của từng hiện tượng ngữ pháp tiếng Nhật. Trong bài này, mời các bạn cùng tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp ちゃ/じゃ cha/ja

Cấu trúc gốc

ちゃ/じゃ (cha/ja)

Cấp độ: N3

Cách chia:
Vてはー>Vちゃ
Vではー>Vじゃ
Vてしまうー>Vちゃう
Vでしまうー>Vじゃう

ちゃ/じゃlà hình thức ngắn gọn, suồng thường được dùng trong văn nói của “ては/では”

Ví dụ

このケーキは弟のが、おいしいので、つい食べちゃった。
Kono kēki wa otōto no ga, oishii node, tsui tabechatta.
Cái bánh này của em trai tôi nhưng vì nó ngon nên tôi lỡ ăn rồi.

ここは危険なので、入っちゃダメだ。
koko wa kiken na node, haiccha dame da.
Nơi này nguy hiểm nên không được vào.

良くない内容がある映画を見ちゃいけないよ。
yoku nai naiyō ga aru eiga o mi cha ike nai yo.
Không được xem những phim có nội dung không tốt đâu.

宿題をするなんて、忘れちゃった。
shukudai o suru nante, wasure chatta.
Tôi quên làm bài tập rồi.

この薬は甘いので、飲んじゃった。
kono kusuri wa amai node, nonjatta.
Thuốc này ngọt nên tôi uống mất rồi.

Chú ý: “ちゃ/じゃ” là cấu trúc chỉ sử dụng trong văn nói

Các biến thể khác

~です/ではありません/じゃありません (~desu/ dehaarimasen/ jaarimasen)

Cấp độ: N5

Cách chia:
N+です
N + ではありません
N + じゃありません

Biểu thị một danh từ là như thế, hoặc không phải. Đặt ở cuối câu tiếng Nhật.
+) “です” là cấu trúc khẳng định. Thường dịch là “là”.
+) “ではありません” là dạng phủ định của “です” ở thể lịch sự.
+) “じゃありません” là dạng phủ định của “です” ở thể thông thường.

Ví dụ

私はベトナム人です。
Watashi ha betonamu jin desu.
Tôi là người Việt Nam.

ノートです。
nōto desu.
Là quyển vở.

それはペンではありません。
sore ha pen de ha ari mase n.
Đó không phải là cái bút.

山中先生ではありません。
sanchuu sensei de ha ari mase n.
Không phải thầy Yamanaka.

あの人は母じゃありません。
ano hito ha haha ja ari mase n.
Người đó không phải mẹ tôi.

机じゃありません。
tsukue ja ari mase n.
Không phải cái bàn.

Chú ý: “じゃありません” thường được dùng nhiều hơn trong giao tiếp bình thường. Thể rút gọn hơn nữa của “じゃありません” là “じゃない”
Thể rút gọn của ”です” là “だ”.
Thể rút gọn của で’はありません” là “ではない”.

ようではないか/ようじゃないか (youdehanaika/ youjanaika)

Cấp độ: N4

Cách chia: Vよう(V ý chí)+ではないか/じゃないか

Diễn tả ý nghĩa mời gọi, đề nghị hãy cùng thực hiện một hành động nào đó một cách mạnh mẽ.

Ví dụ

一緒に環境を守ろうではないか。
Issho ni kankyou o mamoro u de ha nai ka.
Hãy cùng nhau bảo vệ môi trường thôi.

地球温暖化を阻止するために行動しようではないか。
Chikyuu ondan ka o soshi suru tame ni koudou shiyo u de ha nai ka.
Hãy cùng hành động để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu thôi.

大学に合格するためにがんばろうじゃないか。
Daigaku ni goukaku suru tame ni ganbaro u ja nai ka.
Hãy cùng nhau cố gắng để đỗ đại học thôi.

いい社会を一緒につくろうではないか。
Ii shakai o issho ni tsukurou de ha nai ka.
Cùng nhau tạo một xã hội tốt đẹp thôi.

週末映画に見に行こうじゃないか。
Shuumatsu eiga ni mi ni iko u ja nai ka.
Cùng nhau đi xem phim cuối tuần này thôi.

Chú ý:
Đây là cách nói kiểu cách, nam giới thường sử dụng.

であるまいし/じゃあるまいし/でもあるまいし (dearumaishi/ jaarumaishi/ demoarumaishi)

Cấp độ: N2

Cách chia:
Vのであるまいし/じゃあるまいし/でもあるまいし
N+であるまいし/じゃあるまいし/でもあるまいし

Diễn tả ý nghĩa “vì không phải/ chẳng phải là… nên…”. Vế sau thường đi kèm những dạng cấm đoán, mệnh lệnh, phủ định, phê phán,…

Ví dụ

僕はあなたの子供であるまいし、私のことを過度に感心しないでください。
Tôi không phải là con của ông nên đừng quan tâm tới tôi một cách thái quá.

神様でもあるまいし、私に何のことでも頼まらないでください。
Tôi không phải thần thánh gì nên đừng việc gì cũng nhờ tôi.

それは難しいことじゃあるまいし、ただ書類を読んでまとめるんだ。
Đó không phải là việc khó khăn gì, chỉ là đọc tài liệu rồi tổng hợp lại thôi.

私は天才でもあるまいし、何も知っているわけではないよ。
Tôi không phải thiên tài gì nên không phải cái gì cũng biết đâu.

プロじゃあるまいし、このようなことができないよ。
Tôi không phải là người chuyên nghiệp gì nên những việc thế này tôi không làm được.

Chú ý:
+) Đây là dạng văn nói hơi cũ, không sử dụng trong văn nói trang trọng.
+) でもあるまいし là dạng nhấn mạnh của であるまいし/じゃあるまいし

じゃないが (janaiga)

Cấp độ: N1

Cách chia: N + じゃないが

Dùng như một lời mào đầu, diễn tả ý nghĩa “không phải là …. nhưng” nhằm giảm bớt cường độ diễn đạt trong phần kế tiếp.

Ví dụ

悪口を言いたいわけじゃないが、彼女は最近いつも悪い態度をして皆を怒らせる。
Không phải là tôi muốn nói xấu nhưng dạo này cô ấy lúc nào cũng tỏ thái độ xấu nên đã chọc giận mọi người.

反対じゃないが、あなたの意見はちょっと実験しにくいだろう。
Không phải là tôi phản đối nhưng ý kiến của cậu có lẽ hơi khó thực hiện.

同意しないじゃないが、このことは私にとってちょっと不利だ。
Không phải tôi không đồng ý nhưng điều này đối với tôi hơi bất lợi.

彼が嫌いじゃないが、ちょっと悪印象だけです。
Không phải tôi ghét anh ấy mà chỉ là tôi có chút ấn tượng xấu thôi.

買いたいじゃないが、お金が足りないから買いたくても買えない
Không phải tôi không muốn mua mà là tôi không đủ tiền nên dù muốn mua cũng không thể mua được.

るんじゃない (runjanai)

Cách chia: Vる+んじゃない

Diễn tả ý cấm đoán với những việc làm của người nghe. Đây là cấu trúc nam giới thường dùng, nữ giới thường dùng cấu trúc 「んじゃありません」. Cấu trúc này thuộc văn nói.

Ví dụ

動物をいじめるんじゃない。
Doubutsu wo ijimerunjanai.
Không được bắt nạt động vật.

ちょっと痛くても泣くんじゃない。
Chotto itakutemo nakunjanai.
Chỉ đau một chút cũng không được khóc.

授業中、隣の人と話すんじゃありません。
Jugyouchuu, tonari no hito to hanasun jaarimasen.
Trong giờ học thì không được nói chuyện với người bên cạnh.

勝手に行動するんじゃない。
Katteni koudou surunjanai.
Không được tự ý hành động.

他の人の話をこっそり聞くんじゃない。
Hoka no hito no hanashi wo kossori kikunjanai.
Không được nghe lén chuyện của người khác.

じゃないか/ではないか (janaika/ dehanaika)

Diễn tả tâm trạng kinh ngạc khi biết chuyện được nhắc tới ngoài dự đoán. Cũng có thể mang cả nghĩa thán phục, khâm phục hoặc là nghĩa thất vọng.

Ví dụ

あ、あの人は田中さんじゃないか!久しぶりですね。
A, anohito ha tanaka san janaika! hisashiburi desu ne.
A, người kia là anh Tanaka phải không! Lâu rồi không gặp nhỉ.

君が作った料理がまずいではないか。
Kimi ga tsukutta ryou ri ga mazui dehanai ka.
Đồ ăn cậu làm dở quá.

石田先生ではないか。誰かと思ったのに。
Ishida sensei dehanaika. Dare ka to omotta noni.
Là thầy Ishida sao? Tôi lại tưởng là ai cơ.

君はこのテーブルに並んでいる食べ物を全部一人で作ったじゃないか。上手ですね。
Kimi ha kono te-puru ni narandeiru tabemono wo zenbu hitori de tsukutta janai ka. jouzu desune.
Tất cả đồ ăn trên bàn này là cậu làm một mình sao? Giỏi thật.

彼女に会えないじゃないか。運が悪いですね。
Kanojo ni aenai janai ka. Un ga awarui desune.
Không gặp được cô ấy sao? Cậu đen đủi nhỉ.

Trên đây là nội dung tổng hợp cấu trúc Ngữ pháp tiếng nhật ちゃ/じゃ cha/ja. Ngữ pháp tiếng Nhật hi vọng bài viết này có ích đối với bạn. Mời các bạn cùng tham khảo những bài tổng hợp khác trong chuyên mục: ngữ pháp tiếng Nhật

Mời các bạn cùng theo dõi Ngữ pháp tiếng Nhật trên facebook

Gửi phản hồi