Ngữ pháp 方 かた kata

Ngữ pháp 方 かた katangữ pháp 方 かた kata

Học ngữ pháp là một việc hết sức quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ. Tuy nhiên trong quá trình học có rất nhiều cấu trúc được giới thiệu, đôi khi được giới thiệu nhiều lần, làm chúng ta bị lẫn lộn, hoặc không nhớ hết. Chắc hẳn bạn sẽ không ít lần thắc mắc về ý nghĩa của một cấu trúc ngữ pháp nào đó. Liệu nó có ý nghĩa này không? ngoài cách dùng này nó còn cách dùng nào khác không? Để giúp các bạn trong các tình huống đó, chúng tôi sẽ tổng hợp tổng hợp và giới thiệu tất cả cách dùng của từng hiện tượng ngữ pháp tiếng Nhật. Trong bài này, mời các bạn cùng tìm hiểu cấu trúc Ngữ pháp tiếng nhật 方 かた kata

Cấu trúc gốc

方 (かた, kata)

Cấp độ: N4

Cách chia: V(ます)+方

Dùng để diễn tả cách làm, phương pháp của một hành động hoặc một hành vi nào đó.

これからこの料理の作り方を教えますのでちゃんと聞いてください。
Korekara kono ryouri no tsukurikata o oshie masu node chanto kii te kudasai.
Bây giờ tôi sẽ hướng dẫn cách làm món này nên hãy nghe thật kỹ.

この洗濯機の使い方が分からない。
kono sentaku ki no tsukaikata ga wakara nai.
Tôi không biết sử dụng máy giặt này.

この問題のとき方が分からない。
kono mondai no toki hou ga wakara nai.
Tôi không biết giải bài toán này.

この字の読み方を調べる。
kono ji no yomikata o shiraberu.
Tôi tra cách đọc của chữ này.

ワインの飲み方が分からない。
wain no nomi kata ga wakara nai.
Tôi không biết cách uống rượu vang.

Trên đây là nội dung tổng hợp cấu trúc ngữ pháp 方 かた kata. Ngữ pháp tiếng Nhật hi vọng bài viết này có ích đối với bạn. Mời các bạn cùng tham khảo những bài tổng hợp khác trong chuyên mục: ngữ pháp tiếng Nhật

Mời các bạn cùng theo dõi Ngữ pháp tiếng Nhật trên facebook

Gửi phản hồi